ngòi nổ
Lực lượng công binh đã cẩn thận tháo ngòi nổ của quả bom còn sót lại sau chiến tranh.
Định nghĩa
- Danh từ:
- Bộ phận nhỏ, chứa chất dễ cháy nổ, dùng để khởi động cho một vật nổ (như bom, mìn, pháo) hoạt động: "Ngòi nổ" là thành phần quan trọng, khi được kích hoạt sẽ tạo ra tia lửa hoặc sự nổ nhỏ để kích thích vật liệu nổ chính phát nổ.
- Yếu tố, nguyên nhân trực tiếp dẫn đến một sự kiện lớn, thường là tiêu cực (nghĩa bóng): "Ngòi nổ" còn được dùng để chỉ sự việc, hành động nhỏ là điểm khởi đầu cho một cuộc xung đột, tranh cãi hoặc biến cố lớn.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (nghĩa đen):
- Lực lượng công binh đã cẩn thận tháo ngòi nổ của quả bom còn sót lại sau chiến tranh.
- Pháo hoa sẽ không thể bắn lên trời nếu không có ngòi nổ.
Danh từ (nghĩa bóng):
- Lời lăng mạ đó chính là ngòi nổ cho cuộc ẩu đả giữa hai nhóm thanh niên.
- Việc tăng giá xăng dầu được coi là ngòi nổ làm bùng phát lạm phát.
Các cách sử dụng nâng cao
"Đóng vai trò ngòi nổ": là nguyên nhân trực tiếp, yếu tố kích hoạt cho một sự kiện.
- Bài báo điều tra đã đóng vai trò ngòi nổ, dẫn đến một loạt vụ bê bối bị phanh phui.
"Thiếu ngòi nổ": thiếu yếu tố then chốt để kích hoạt, khiến sự việc không thể xảy ra.
- Cuộc đàm phán vẫn ì ạch vì cả hai bên đều thiếu ngòi nổ để đi đến thỏa thuận cuối cùng.
Biến thể và từ gần giống
- Kíp nổ (danh từ): từ đồng nghĩa, chỉ bộ phận chứa thuốc nổ nhỏ dùng để khởi nổ.
- Ngòi (danh từ): có thể dùng tắt trong một số ngữ cảnh, nhưng thường cần ngữ cảnh rõ ràng (ví dụ: "ngòi bom", "ngòi pháo").
- Đầu đạn (danh từ): bộ phận chứa chất nổ chính của đạn, tên lửa; khác với "ngòi nổ" là bộ phận kích hoạt.
Từ đồng nghĩa
- Kíp nổ: bộ phận khởi nổ.
- Mồi lửa: (nghĩa bóng) nguyên nhân ban đầu dẫn đến xung đột.
Các cụm từ liên quan
Châm ngòi (cho): (cụm động từ) hành động kích hoạt ngòi nổ, thường dùng với nghĩa bóng là gây ra, khơi mào cho một sự việc.
- Bài phát biểu của ông ấy đã châm ngòi cho làn sóng biểu tình trên toàn quốc.
Tháo ngòi nổ: (cụm động từ) hành động vô hiệu hóa ngòi nổ để vật nổ không thể phát nổ; nghĩa bóng là giải quyết nguyên nhân mâu thuẫn, làm dịu tình hình.
- Nhà đàm phán đã cố gắng tháo ngòi nổ cho cuộc khủng hoảng ngoại giao.
Thành ngữ liên quan
- Ngòi nổ chậm: chỉ sự việc, tình huống tiềm ẩn nguy cơ bùng nổ nhưng chưa xảy ra ngay.
- Bất bình trong công nhân như một ngòi nổ chậm, nếu không giải quyết sẽ rất nguy hiểm.